ngày sóc

ngày sóc

Ông lão ghi chú ngày sóc vào cuốn lịch cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày đầu tiên của tháng âm lịch: "Ngày sóc" một từ , dùng để chỉ ngày mùng Một (ngày 1) theo lịch mặt trăng, tức là ngày bắt đầu một tháng âm lịch mới, khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất Mặt Trời (trăng non).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày sóc thường được ghi chép trong các văn bản cổ. (Ngày đầu tháng âm lịch thường được ghi chép trong các văn bản cổ.)
    • Theo lịch xưa, ngày sóc ngày quan trọng để tính toán thời gian. (Theo lịch xưa, ngày mùng Một âm lịch ngày quan trọng để tính toán thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngày sóc vọng": Cụm từ chỉ chung ngày đầu tháng (sóc) ngày rằm (vọng - ngày 15 âm lịch), hai ngày quan trọng trong tháng theo quan niệm xưa.
    • Ngày xưa, người ta thường cúng vào các ngày sóc vọng. (Ngày xưa, người ta thường cúng vào các ngày mùng Một ngày Rằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, có nghĩatrăng non, chỉ ngày đầu tháng âm lịch. "Ngày sóc" cách nói đầy đủ.
  • Mùng Một (âm lịch) (danh từ): Cách gọi phổ biến, hiện đại hơn, đồng nghĩa với "ngày sóc".
  • Ngày mồng Một (danh từ): Cách gọi khác của ngày đầu tháng âm lịch.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Lưu ý sử dụng
  • "Ngày sóc" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "mùng Một âm lịch" hoặc đơn giản "mùng Một" (nếu ngữ cảnh đã nói về lịch âm).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các văn bản mang tính truyền thống, tín ngưỡng.